Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はきっとそのコンテストに
参加
さんか
するだろう。
Anh ấy chắc chắn sẽ tham gia cuộc thi đó.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
コンテスト
cuộc thi
参加
さんか
tham gia
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm