Dịch nghĩa:
彼はかんしゃくをおこして私をののしり始めた。
Anh ấy đã nổi giận và bắt đầu mắng chửi tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
始
Thí
bắt đầu