Dịch nghĩa:

Anh ấy luôn chỉ khoe khoang về thành tích của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Tích thành tích; công lao
Mạn chế giễu; lười biếng