Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はいつも
出来
でき
る
限
かぎ
り
遅
おそ
くまでベッドの
中
なか
にいる。
Anh ấy luôn cố gắng ở trong giường càng muộn càng tốt.
Ngữ pháp:
限り(kagiri)
Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
できる限り
できるかぎり
càng nhiều càng tốt
遅く
おそく
muộn
ベッド
giường
中
なか
bên trong
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm