Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はいいホテルにチェックインした。
Anh ấy đã nhận phòng tại một khách sạn tốt.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ホテル
khách sạn
チェックイン
nhận phòng
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó