Dịch nghĩa:
彼の辞職で官僚の席に空きができた。
Sự từ chức của anh ấy đã tạo ra một chỗ trống trong hàng ngũ quan chức.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
職
Chức
công việc; việc làm
官
Quan
quan chức; chính phủ
僚
Liêu
đồng nghiệp; quan chức; bạn đồng hành
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không