Dịch nghĩa:
彼の車は、川に落ちる前に数回ひっくりかえった。
Chiếc xe của anh ấy đã lật vài vòng trước khi rơi xuống sông.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
川
Xuyên
sông; dòng suối
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
前
Tiền
phía trước; trước
数
Số
số; sức mạnh
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng