Dịch nghĩa:

Vẻ mặt của anh ta gần như là sự thù hận.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Tình tình cảm
Tăng ghét; căm ghét
Cận gần; sớm; giống như; tương đương