Dịch nghĩa:

Bạn phải chịu trách nhiệm với tôi về hành động của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
tư nhân; tôi
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Trách trách nhiệm; chỉ trích
Nhâm trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
Phụ thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm