Dịch nghĩa:
彼の給料は税引きで月に25万円だ。
Lương của anh ấy sau khi trừ thuế là 250.000 yên một tháng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
給
Cấp
lương; cấp
料
Liệu
phí; nguyên liệu
税
Thuế
thuế
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
万
Vạn
mười nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn