Dịch nghĩa:
彼の母親が言ったことはうそではありませんでした。
Những gì mẹ anh ấy nói không phải là dối trá.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
言
Ngôn
nói; từ