Dịch nghĩa:
彼の手のぬくもりが忘れられません。
Tôi không thể quên được cái ấm áp của bàn tay anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ
tay
忘
Vong
quên