Dịch nghĩa:
彼の思想は私の心にはっきり銘記された。
Tư tưởng của anh ấy đã được khắc sâu vào tâm trí tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
私
Tư
tư nhân; tôi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
銘
Minh
khắc; chữ ký
記
Kí
ghi chép; tường thuật