Dịch nghĩa:
彼の努力は大いに称賛されるべきです。
Nỗ lực của anh ấy rất đáng được ca ngợi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
努
Nỗ
cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
大
Đại
lớn; to
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi
賛
Tán
tán thành; khen ngợi