Dịch nghĩa:

Hãy đưa cho anh ấy những chỉ dẫn cụ thể chi tiết.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tường chi tiết
Cụ dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Chỉ ngón tay; chỉ
Thị chỉ ra; biểu thị
Dữ ban tặng; tham gia