1. Thông tin cơ bản
- Từ: 具体的(ぐたいてき)
- Loại từ: 形容動詞 (tính từ đuôi な)
- Dạng thường dùng:
- 具体的な + danh từ (ví dụ: 具体的な例、具体的な計画)
- 具体的に + động từ/cả câu (ví dụ: 具体的に説明する、具体的に言うと)
- Hán tự / Hán Việt: 具(cụ)・体(thể)・的(đích)
- Sắc thái: trung tính đến trang trọng; dùng nhiều trong học thuật, công việc, báo cáo
2. Ý nghĩa chính
具体的 nghĩa là “mang tính cụ thể, không trừu tượng”, có thể hình dung rõ ràng bằng ví dụ, con số, chi tiết thực tế. Thường đi với các danh từ như 例(ví dụ), 案(phương án), 説明(giải thích), 目標(mục tiêu), 数字(con số), 計画(kế hoạch).
- 1) Cụ thể, rõ ràng, có tính minh họa: 具体的な例(ví dụ cụ thể), 具体的な数字(con số cụ thể)
- 2) Khả thi, dễ thực hiện vì đã được cụ thể hóa: 具体的な対策(đối sách cụ thể)
3. Phân biệt
- 具体 vs 具体的:
- 具体 (ぐたい): danh từ nghĩa là “tính cụ thể” (ví dụ: 具体と抽象). Dùng như tính từ “具体な” ít tự nhiên trong hiện đại ngữ.
- 具体的: hình thức chuẩn để bổ nghĩa danh từ (具体的な) hoặc làm trạng từ (具体的に).
- 具体的 vs 詳細な(しょうさいな: chi tiết):
- 具体的: nhấn mạnh “không trừu tượng, gắn với ví dụ/thực tế”.
- 詳細な: nhấn mạnh “mức độ chi li, đầy đủ thông tin”. Một nội dung có thể rất chi tiết nhưng vẫn trừu tượng nếu không có ví dụ thực tế.
- 具体的 vs 明確な(めいかくな: rõ ràng):
- 明確な: rõ ràng, không mơ hồ về định nghĩa/ranh giới.
- 具体的: giúp hình dung ra hình ảnh/ứng dụng thực tế.
- 具体的 vs 現実的(げんじつてき: thực tế/khả thi):
- 現実的: tính khả thi trong thực tế.
- 具体的: mức độ cụ thể hóa nội dung. Một kế hoạch có thể cụ thể nhưng vẫn chưa chắc khả thi.
- Lỗi thường gặp: “× 具体的な説明する” → phải nói “具体的に説明する” hoặc “具体的な説明をする”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 具体的な + N: 具体的な案/目標/数字/例/説明
- 具体的に + V: 具体的に説明する/具体的に示す/具体的に挙げる
- 具体的に言うと/言えば: Nói cụ thể là...
- より具体的に、可能な限り具体的に: cụ thể hơn, cụ thể hết mức có thể
- 具体的ではない/具体的とは言えない: không cụ thể
- Ngữ cảnh: dùng nhiều trong thuyết trình, họp, báo cáo, luận văn, email công việc; hội thoại đời thường cũng dùng được khi cần rõ ràng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ (JP) |
Loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú sắc thái/điểm khác |
| 具体的(ぐたいてき) |
Tính từ な |
cụ thể |
Trọng tâm: không trừu tượng, có ví dụ/con số |
| 具体的に |
Trạng từ |
một cách cụ thể |
Dùng trước động từ/cả mệnh đề |
| 具体(ぐたい) |
Danh từ |
tính cụ thể |
Dạng danh từ; “具体な” ít tự nhiên |
| 具体化(ぐたいか・する) |
Danh/Động từ |
cụ thể hóa |
Chuyển ý tưởng thành kế hoạch/hành động |
| 具体性(ぐたいせい) |
Danh từ |
tính cụ thể |
Mức độ cụ thể của nội dung |
| 具体例(ぐたいれい) |
Danh từ |
ví dụ cụ thể |
Ví dụ minh họa |
| 詳細な(しょうさいな) |
Tính từ な |
chi tiết |
Nhấn mạnh độ chi li, không nhất thiết gắn thực tế |
| 明確な(めいかくな) |
Tính từ な |
rõ ràng |
Ít mơ hồ, định nghĩa rành mạch |
| 現実的な(げんじつてきな) |
Tính từ な |
thực tế/khả thi |
Trọng tâm: khả thi hơn là cụ thể |
| はっきりした |
Tính từ |
rõ ràng |
Khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 明確 |
| 抽象的(ちゅうしょうてき) |
Tính từ な |
trừu tượng |
Đối nghĩa trực tiếp với 具体的 |
| 漠然とした(ばくぜんとした) |
Tính từ |
mơ hồ, chung chung |
Thiếu ranh giới, không rõ rệt |
| 曖昧な(あいまいな) |
Tính từ な |
mập mờ |
Dễ hiểu lầm, cố ý/không cố ý |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 具(グ/ぐ): đồ dùng, đầy đủ; sắc thái “có đủ thành phần” → gợi sự hiện hữu cụ thể.
- 体(タイ/からだ): thân thể, hình dạng; “hình hài có thể thấy được”.
- 的(テキ/まと): “-mang tính”; hậu tố biến danh từ thành tính từ đuôi な.
- Cấu tạo nghĩa: 具(có đủ, hiện hữu)+ 体(thân, hình) + 的(mang tính) → “mang tính có hình hài rõ rệt” = cụ thể.
- Mẫu tạo từ: N + 的(てき) → tính từ đuôi な; trạng từ: 的 + に.
- 基本 → 基本的(きほんてき): mang tính cơ bản
- 感情 → 感情的(かんじょうてき): mang tính cảm xúc
- 革新 → 革新的(かくしんてき): mang tính cách tân
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi giao tiếp chuyên nghiệp bằng tiếng Nhật, “cụ thể” đồng nghĩa với “thuyết phục”. Hãy ưu tiên dùng 具体的に cùng với con số, mốc thời gian, ví dụ. Tránh lặp từ quá nhiều; có thể luân phiên 具体的に言うと/具体的には/明確に… tùy ngữ cảnh. Lưu ý chuyển đổi đúng cấu trúc: bổ nghĩa danh từ dùng 具体的なN, còn bổ nghĩa động từ hoặc cả mệnh đề dùng 具体的に. Nếu muốn nhấn mạnh tính khả thi, kết hợp với 現実的な hoặc thêm điều kiện, nguồn lực. Trong bài viết học thuật, cặp đối lập 具体的–抽象的 thường dùng để đánh giá mức độ diễn giải: bắt đầu từ khái quát, rồi đi vào 具体的な例 để người đọc “nhìn thấy” điều bạn nói.
8. Câu ví dụ
- 具体的な例を挙げて説明してください。
— Hãy nêu ví dụ cụ thể rồi giải thích.
- 具体的に言うと、来月までに売上を10%伸ばすことです。
— Nói cụ thể là, mục tiêu là tăng doanh thu 10% trước tháng sau.
- この計画には具体的な数字と期限が必要だ。
— Kế hoạch này cần có con số và thời hạn cụ thể.
- 抽象的な議論より、具体的なデータを見せてください。
— Thay vì tranh luận trừu tượng, xin hãy cho xem dữ liệu cụ thể.
- 課題をより具体的に洗い出しましょう。
— Hãy liệt kê các vấn đề một cách cụ thể hơn.
- そのアイデアを具体的に実行する方法を考えよう。
— Hãy nghĩ cách thực hiện ý tưởng đó một cách cụ thể.
- ご要望をできるだけ具体的にご記入ください。
— Vui lòng điền yêu cầu cụ thể nhất có thể.
- 彼の説明は具体的ではなく、曖昧に感じられた。
— Lời giải thích của anh ấy không cụ thể, khiến tôi thấy mập mờ.