具象的 [Cụ Tượng Đích]
ぐしょうてき
Tính từ đuôi na
cụ thể; vật chất; biểu hiện; tượng trưng
Trái nghĩa: 抽象的
Tính từ đuôi na
cụ thể; vật chất; biểu hiện; tượng trưng
Trái nghĩa: 抽象的