Dịch nghĩa:
彼には我を忘れて楽しみにふける時間があった。
Anh ấy đã có thời gian quên mình trong niềm vui.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
忘
Vong
quên
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian