Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
には
仕
つか
えてくれる
召
め
し
使
つか
いがたった
一人
ひとり
しかいない。
Anh ta chỉ có một người hầu phục vụ.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
仕える
つかえる
phục vụ; làm việc cho
呉れる
くれる
cho; để cho
召し使い
めしつかい
người hầu; người giúp việc
只
ただ
bình thường; thông thường
一人
ひとり
một người
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
仕
Sĩ
phục vụ; làm
召
Triệu
gọi; mặc
使
Sử
sử dụng; sứ giả
一
Nhất
một
人
Nhân
người