Dịch nghĩa:
彼にどこに駐車したのか聞いてください。
Hỏi anh ấy đã đậu xe ở đâu.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe