Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれならすごいことをやらかしそうだ。
Anh ấy có vẻ sẽ làm điều gì đó tuyệt vời.

Ngữ pháp:

~そうだ (〜sou da)

Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
遣らかす
やらかす
làm sai; mắc lỗi
そう
có vẻ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật