Dịch nghĩa:
彼が死ぬとその財産は娘のものになった。
Khi anh ấy qua đời, tài sản của anh ấy đã thuộc về con gái anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
死
Tử
chết
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
娘
Nương
con gái