Dịch nghĩa:
彼が来週には帰るという保証はない。
Không có gì đảm bảo anh ấy sẽ trở về vào tuần tới.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
帰
Quy
trở về; dẫn đến
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
証
Chứng
chứng cứ