Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが来くるかどうかは私わたしにとってどうでもいいことだ。
Việc anh ấy có đến hay không không quan trọng với tôi.

Ngữ pháp:

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
来る
くる
đến
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
来
Lai đến; trở thành
私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật