Dịch nghĩa:
彼が承諾するのはもちろんのことだと思った。
Tôi nghĩ rằng việc anh ấy đồng ý là điều hiển nhiên.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
承
Thừa
nghe; nhận
諾
Nặc
đồng ý; chấp thuận; thỏa thuận
思
Tư
nghĩ