Dịch nghĩa:

Không thể phủ nhận rằng anh ấy là một chính trị gia vĩ đại.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
Đại lớn; to
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Ngôn nói; từ
Sự sự việc; lý do
Thực thực tế; hạt
Phủ phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định