Dịch nghĩa:
彼が他の女の子に話しかけると、彼女はやきもちを焼いた。
Khi anh ấy nói chuyện với cô gái khác, cô ấy ghen tị.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
焼
Thiêu
nướng; đốt