Dịch nghĩa:
彼がうそつきでないのは、君がそうでないのと同じだ。
Việc anh ấy không phải là kẻ nói dối cũng giống như bạn vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng