Dịch nghĩa:
彼があなたのことで怒るのも無理ないね。
Việc anh ấy tức giận về bạn cũng là điều dễ hiểu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
無
Vô
không có gì; không
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật