Dịch nghĩa:
強盗が金を盗みにその家に押し入った。
Tên cướp đã đột nhập vào ngôi nhà để trộm tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
強
mạnh mẽ
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
金
Kim
vàng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
入
Nhập
vào; chèn