Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
弱
よわ
いものいじめはよせ、このごろつきめが!
Đừng bắt nạt kẻ yếu, hỡi bọn côn đồ!
Từ vựng:
弱い
よわい
yếu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
虐め
いじめ
bắt nạt
寄せる
よせる
đến gần; cho ai đó đến gần
Hán tự:
弱
Nhược
yếu