Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

引ひき出だしはがらくたでぎっしり詰つまっている。
Ngăn kéo đầy ắp rác rưởi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

引き出し
ひきだし
ngăn kéo
我楽多
がらくた
đồ bỏ đi; rác rưởi; phế liệu
ぎっしり
chật cứng; dày đặc; sát nhau; nhồi nhét
詰まる
つまる
được nhồi đầy; được lấp đầy; đầy (ví dụ: lịch trình)

Hán tự:

引
Dẫn kéo; trích dẫn
出
Xuất ra ngoài
詰
Cật đóng gói; trách mắng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật