Dịch nghĩa:
幼いながらも、その子供は勇敢だった。
Mặc dù còn nhỏ tuổi, đứa trẻ ấy đã rất dũng cảm.
Hán tự:
幼
Ấu
thời thơ ấu
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
敢
Cảm
dũng cảm; buồn; bi thảm