Dịch nghĩa:
年とともに、情熱は弱まり、習慣は強くなる。
Cùng với tuổi tác, đam mê giảm bớt trong khi thói quen lại càng mạnh mẽ.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
情
Tình
tình cảm
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
弱
Nhược
yếu
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
強
mạnh mẽ