Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

市しの議員ぎいんだったらよくやっていることだよ。
Nếu là thành viên hội đồng thành phố thì anh ấy đã làm rất tốt.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

市
し
thành phố
議員
ぎいん
nghị sĩ; thành viên quốc hội
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

市
Thị thị trường; thành phố
議
Nghị thảo luận
員
Viên nhân viên; thành viên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật