Dịch nghĩa:
山の空気は平地のそれよりも涼しい。
Không khí trên núi mát hơn so với ở đồng bằng.
Từ vựng:
Hán tự:
山
Sơn
núi
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
気
Khí
tinh thần; không khí
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
地
Địa
đất; mặt đất
涼
Lương
mát mẻ; dễ chịu