Dịch nghĩa:

"'Cư trú nước ngoài' có nghĩa là gì?"

Hán tự:

cư trú
Trụ cư trú; sống
Ngoại bên ngoài
Quốc quốc gia
Nhân người
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Vị hương vị; vị