Dịch nghĩa:
小川さんはこの辺の地理に明るいです。
Anh Ogawa rất hiểu về địa lý khu vực này.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
川
Xuyên
sông; dòng suối
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
明
Minh
sáng; ánh sáng