Dịch nghĩa:
小学校の時、ベルベル語の授業があったよ。
Hồi tiểu học, tôi có học tiếng Berber.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
時
Thời
thời gian; giờ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn