Dịch nghĩa:
小切手は人にお金を払う一つの方法です。
Séc là một phương thức thanh toán tiền cho người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
切
Thiết
cắt; sắc bén
手
Thủ
tay
人
Nhân
người
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
一
Nhất
một
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống