小切手 [Tiểu Thiết Thủ]

こぎって
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

séc

JP: この小切手こぎって現金げんきんにしてくれますか。

VI: Bạn có thể đổi tấm séc này thành tiền mặt cho tôi không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

小切手こぎって支払しはらう。
Thanh toán bằng séc.
小切手こぎって使つかえますか。
Séc có thể sử dụng được không?
小切手こぎって支払しはらいたいのですが。
Tôi muốn thanh toán bằng séc.
小切手こぎって番号ばんごうがわからない。
Tôi không biết số séc.
この小切手こぎって持参じさん人払ひとばらいだ。
Tấm séc này là thanh toán cho người mang đến.
いまいた小切手こぎってはどこかしら?
Tấm séc tôi vừa viết đâu rồi nhỉ?
これがわたし小切手こぎって番号ばんごうです。
Đây là số séc của tôi.
かれ小切手こぎって署名しょめいした。
Anh ấy đã ký vào séc.
この小切手こぎって不渡ふわたりになりました。
Tấm séc này đã bị trả lại.
小切手こぎってってもらえますか。
Bạn có thể nhận thanh toán bằng séc không?

Hán tự

Từ liên quan đến 小切手

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 小切手(こぎって)
  • Cách đọc: こぎって
  • Loại từ: Danh từ
  • Khái quát: tấm séc/chi phiếu dùng để thanh toán qua ngân hàng.
  • Phong cách/đăng ký: tài chính–ngân hàng; hiện nay ít dùng hơn do chuyển khoản/điện tử.
  • Ví dụ kết hợp: 小切手を振り出す/切る, 小切手で支払う, 小切手帳, 不渡り小切手, 裏書き, 銀行振出小切手, 当座預金

2. Ý nghĩa chính

  • Chi phiếu do người ký phát hành yêu cầu ngân hàng chi tiền cho người thụ hưởng. Ví dụ: 小切手で代金を支払う。
  • Phương thức thanh toán phi tiền mặt, cần tài khoản thích hợp (当座預金) và thủ tục ngân hàng kèm theo.

3. Phân biệt

  • 小切手 vs 切手(きって): 切手 là “tem bưu chính”; 小切手 là “tấm séc”. Khác hoàn toàn.
  • 小切手 vs 手形(てがた): 手形 là hối phiếu/kỳ phiếu, thường có kỳ hạn; 小切手 là chi trả “trả ngay” khi xuất trình.
  • 小切手 vs 振込/カード決済: phương án thanh toán hiện đại thay thế; dùng trong bối cảnh doanh nghiệp/ngân hàng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay gặp:
    • 小切手を振り出す/切る: phát hành/viết séc.
    • 小切手で支払う/受け取る: thanh toán/nhận bằng séc.
    • 小切手を現金化する/換金する: đổi séc lấy tiền mặt.
    • 小切手に裏書きする: ký hậu.
    • 不渡り小切手: séc bị từ chối thanh toán.
  • Ngữ cảnh: hợp đồng, kế toán, ngân hàng quốc tế; ở Nhật hiện đại, mức độ sử dụng giảm.
  • Lưu ý: Kiểm tra kỹ người thụ hưởng, ngày tháng và chữ ký để tránh 不渡り hoặc gian lận.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
手形(てがた) Liên quan Hối phiếu/kỳ phiếu Thường có kỳ hạn; khác với séc trả ngay
当座預金 Liên quan Tài khoản vãng lai Tài khoản dùng để phát hành 小切手
裏書き Liên quan Ký hậu Chuyển nhượng quyền thụ hưởng
不渡り Đối hướng Từ chối thanh toán Séc không đủ điều kiện/tiền
振込(ふりこみ) Thay thế Chuyển khoản Phổ biến hơn hiện nay
現金 Đối chiếu Tiền mặt Thanh toán trực tiếp
電子決済 Thay thế Thanh toán điện tử Thẻ, QR, ví điện tử, v.v.
小切手帳 Liên quan Sổ séc Tập séc để phát hành

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 小(しょう: nhỏ)+ 切手(きって: “phiếu cắt”; trong tổ hợp này chỉ “chi phiếu”, khác nghĩa “tem”)→ “chi phiếu nhỏ”.
  • Âm Hán Nhật: コギッテ (kun + on hỗn hợp).
  • Cấu trúc: danh từ Hán Nhật; từ chuyên ngành tài chính–ngân hàng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bối cảnh toàn cầu, 小切手 vẫn hiện diện ở một số quốc gia Anglo-Saxon. Ở Nhật, chuyển khoản và thẻ đã lấn át, nhưng trong hợp đồng dịch thuật/tài chính, hiểu đúng các thao tác như 振り出し, 裏書き, 取立て với 小切手 vẫn rất cần thiết.

8. Câu ví dụ

  • 代金は小切手でお支払いします。
    Chúng tôi sẽ thanh toán bằng séc.
  • 彼は取引先に小切手を振り出した。
    Anh ấy đã phát hành séc cho đối tác.
  • この小切手に裏書きしてください。
    Vui lòng ký hậu lên tấm séc này.
  • 小切手を現金化するには身分証が必要だ。
    Cần giấy tờ tùy thân để đổi séc lấy tiền mặt.
  • 資金不足で不渡り小切手になった。
    Do thiếu tiền nên séc bị từ chối thanh toán.
  • 海外では今も小切手が一般的な地域がある。
    Ở nước ngoài vẫn có nơi séc còn phổ biến.
  • 顧客から小切手を受け取った。
    Đã nhận séc từ khách hàng.
  • 小切手帳を会社に置き忘れてしまった。
    Tôi lỡ để quên sổ séc ở công ty.
  • 銀行振出小切手を発行してもらう。
    Nhờ ngân hàng phát hành séc do ngân hàng ký phát.
  • 近年は振込やカード決済で小切手の出番が減っている。
    Những năm gần đây, séc ít được dùng do chuyển khoản và thẻ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 小切手 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?