1. Thông tin cơ bản
- Từ: 小切手(こぎって)
- Cách đọc: こぎって
- Loại từ: Danh từ
- Khái quát: tấm séc/chi phiếu dùng để thanh toán qua ngân hàng.
- Phong cách/đăng ký: tài chính–ngân hàng; hiện nay ít dùng hơn do chuyển khoản/điện tử.
- Ví dụ kết hợp: 小切手を振り出す/切る, 小切手で支払う, 小切手帳, 不渡り小切手, 裏書き, 銀行振出小切手, 当座預金
2. Ý nghĩa chính
- Chi phiếu do người ký phát hành yêu cầu ngân hàng chi tiền cho người thụ hưởng. Ví dụ: 小切手で代金を支払う。
- Phương thức thanh toán phi tiền mặt, cần tài khoản thích hợp (当座預金) và thủ tục ngân hàng kèm theo.
3. Phân biệt
- 小切手 vs 切手(きって): 切手 là “tem bưu chính”; 小切手 là “tấm séc”. Khác hoàn toàn.
- 小切手 vs 手形(てがた): 手形 là hối phiếu/kỳ phiếu, thường có kỳ hạn; 小切手 là chi trả “trả ngay” khi xuất trình.
- 小切手 vs 振込/カード決済: phương án thanh toán hiện đại thay thế; dùng trong bối cảnh doanh nghiệp/ngân hàng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay gặp:
- 小切手を振り出す/切る: phát hành/viết séc.
- 小切手で支払う/受け取る: thanh toán/nhận bằng séc.
- 小切手を現金化する/換金する: đổi séc lấy tiền mặt.
- 小切手に裏書きする: ký hậu.
- 不渡り小切手: séc bị từ chối thanh toán.
- Ngữ cảnh: hợp đồng, kế toán, ngân hàng quốc tế; ở Nhật hiện đại, mức độ sử dụng giảm.
- Lưu ý: Kiểm tra kỹ người thụ hưởng, ngày tháng và chữ ký để tránh 不渡り hoặc gian lận.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 手形(てがた) |
Liên quan |
Hối phiếu/kỳ phiếu |
Thường có kỳ hạn; khác với séc trả ngay |
| 当座預金 |
Liên quan |
Tài khoản vãng lai |
Tài khoản dùng để phát hành 小切手 |
| 裏書き |
Liên quan |
Ký hậu |
Chuyển nhượng quyền thụ hưởng |
| 不渡り |
Đối hướng |
Từ chối thanh toán |
Séc không đủ điều kiện/tiền |
| 振込(ふりこみ) |
Thay thế |
Chuyển khoản |
Phổ biến hơn hiện nay |
| 現金 |
Đối chiếu |
Tiền mặt |
Thanh toán trực tiếp |
| 電子決済 |
Thay thế |
Thanh toán điện tử |
Thẻ, QR, ví điện tử, v.v. |
| 小切手帳 |
Liên quan |
Sổ séc |
Tập séc để phát hành |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 小(しょう: nhỏ)+ 切手(きって: “phiếu cắt”; trong tổ hợp này chỉ “chi phiếu”, khác nghĩa “tem”)→ “chi phiếu nhỏ”.
- Âm Hán Nhật: コギッテ (kun + on hỗn hợp).
- Cấu trúc: danh từ Hán Nhật; từ chuyên ngành tài chính–ngân hàng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bối cảnh toàn cầu, 小切手 vẫn hiện diện ở một số quốc gia Anglo-Saxon. Ở Nhật, chuyển khoản và thẻ đã lấn át, nhưng trong hợp đồng dịch thuật/tài chính, hiểu đúng các thao tác như 振り出し, 裏書き, 取立て với 小切手 vẫn rất cần thiết.
8. Câu ví dụ
- 代金は小切手でお支払いします。
Chúng tôi sẽ thanh toán bằng séc.
- 彼は取引先に小切手を振り出した。
Anh ấy đã phát hành séc cho đối tác.
- この小切手に裏書きしてください。
Vui lòng ký hậu lên tấm séc này.
- 小切手を現金化するには身分証が必要だ。
Cần giấy tờ tùy thân để đổi séc lấy tiền mặt.
- 資金不足で不渡り小切手になった。
Do thiếu tiền nên séc bị từ chối thanh toán.
- 海外では今も小切手が一般的な地域がある。
Ở nước ngoài vẫn có nơi séc còn phổ biến.
- 顧客から小切手を受け取った。
Đã nhận séc từ khách hàng.
- 小切手帳を会社に置き忘れてしまった。
Tôi lỡ để quên sổ séc ở công ty.
- 銀行振出小切手を発行してもらう。
Nhờ ngân hàng phát hành séc do ngân hàng ký phát.
- 近年は振込やカード決済で小切手の出番が減っている。
Những năm gần đây, séc ít được dùng do chuyển khoản và thẻ.