Dịch nghĩa:
小さい頃は豚汁が苦手だったけど、今は大丈夫よ。
Hồi nhỏ tôi không thích súp lợn, nhưng bây giờ thì ổn rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
豚
Đồn
thịt lợn; lợn
汁
Trấp
nước súp; nước ép
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
手
Thủ
tay
今
Kim
bây giờ
大
Đại
lớn; to
丈
Trượng
chiều dài; ông
夫
Phu
chồng; đàn ông