豚汁 [Đồn Trấp]

とん汁 [Trấp]

ぶた汁 [Trấp]

とんじる – 豚汁・とん汁
ぶたじる – 豚汁・ぶた汁

Danh từ chung

súp miso thịt heo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちいさいころ豚汁とんじる苦手にがてだったけど、いま大丈夫だいじょうぶよ。
Hồi nhỏ tôi không thích súp lợn, nhưng bây giờ thì ổn rồi.