Dịch nghĩa:
宿題をやってしまってから、私はママとおしゃべりをした。
Sau khi hoàn thành bài tập, tôi đã trò chuyện với mẹ.
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
私
Tư
tư nhân; tôi