Dịch nghĩa:
家にあるものは食べつくしたかと思ったけど、クラッカーがもう一箱あったよ。
Tôi tưởng đã ăn hết đồ trong nhà, nhưng vẫn còn một hộp bánh quy nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
食
Thực
ăn; thực phẩm
思
Tư
nghĩ
一
Nhất
một
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa