Dịch nghĩa:
定刻前に幕が上がり始めたのはおかしかった。
Rèm màn bắt đầu kéo lên trước giờ quy định thật là lạ.
Từ vựng:
Hán tự:
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
前
Tiền
phía trước; trước
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch
上
Thượng
trên
始
Thí
bắt đầu