Dịch nghĩa:
宗教には恐怖と愛情という二つの大きな動機がある。
Tôn giáo có hai động lực lớn là nỗi sợ hãi và tình yêu thương.
Từ vựng:
Hán tự:
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
恐
Khủng
sợ hãi
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
情
Tình
tình cảm
二
Nhị
hai
大
Đại
lớn; to
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
機
Cơ
máy móc; cơ hội