Dịch nghĩa:
学識の点で彼は彼の友人のだれよりも上です。
Về mặt học vấn, anh ấy vượt trội hơn bất kỳ bạn bè nào của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
識
Thức
phân biệt; biết
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người
上
Thượng
trên