Dịch nghĩa:
子孫にきれいな、緑の地球を残したい。
Tôi muốn để lại cho con cháu một Trái Đất xanh, sạch.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
孫
Tôn
cháu; hậu duệ
緑
Lục
màu xanh lá cây
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
残
Tàn
còn lại; dư