Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
子供
こども
でさえも、
正
ただ
しいことと
悪
わる
いことの
区別
くべつ
がつく。
Ngay cả trẻ em cũng biết phân biệt điều đúng và sai.
Ngữ pháp:
~さえ (~sae)
Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3
Từ vựng:
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
正しい
ただしい
đúng; chính xác
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
区別
くべつ
phân biệt; phân biệt đối xử; khác biệt
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
正
Chính
chính xác; công bằng
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
区
Khu
quận; khu vực
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt